Serbian Mozzart Bet Prva Liga00:00 ngày 26/08/2025

Borac Cacak
0 - 1

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borac CacakChỉ sốTekstilac
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
5Chỉ số 215
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2375
59Chỉ số 2541
13Chỉ số 224
50Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Borac Cacak
741163109221517429
Đội hình xuất phát
h.aderoju#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibrahim adamu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cubrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikola stevanovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vidovic#8
M.Vidovic#27

M.Vidovic#2

M.Vidovic#14
M.Vidovic#26

M.Vidovic#5

M.Vidovic#20
M.Vidovic#18

M.Vidovic#11
M.Vidovic#19

M.Vidovic#91
Tekstilac
1402641252816720314
Đội hình xuất phát

F.Samurović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mustapha abiodun#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Djordjevic#26 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Filipovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Lambulić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.mojsilovic#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radosavljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan savija#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darko stojanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.ramos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
leontije vasic#6

leontije vasic#24

leontije vasic#4
leontije vasic#39
leontije vasic#23

leontije vasic#21
leontije vasic#10
leontije vasic#15
leontije vasic#9

leontije vasic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
FK Graficar Beograd3 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 1
Bokelj Kotor
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Borac Cacak0 - 1
Zemun
Radnik Surdulica2 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 2
FK Javor Ivanjica
Macva Sabac0 - 1
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac1 - 3
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
Tekstilac2 - 2
Macva Sabac
Tekstilac2 - 3
FK Vrsac
FK Spartak Subotica1 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 1
Bokelj Kotor
FK Spartak Subotica2 - 4
Tekstilac
Tekstilac0 - 3
FK Čukarički
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Radnicki Nis1 - 0
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borac Cacak
#10#20#30#42#55#60#70
Tekstilac
#11#20#30#46#53#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
FAP