Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:30 ngày 21/08/2025

FK Graficar Beograd
3 - 1

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Graficar BeogradChỉ sốBorac Cacak
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
105Chỉ số 2392
5Chỉ số 24
53Chỉ số 2449
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Graficar Beograd
Sơ đồ 4-4-211715271878810111413
Đội hình xuất phát

savo radanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adem Avdic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lazic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

stefan gudelj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Veličković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Vukojević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.ognjen#88 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

djordje rankovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

luka zaric#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

prince obasi#14 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Vasiljević#13 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Vasiljević#3
F.Vasiljević#45

F.Vasiljević#19

F.Vasiljević#44
F.Vasiljević#92

F.Vasiljević#5
F.Vasiljević#6
F.Vasiljević#77

F.Vasiljević#20
F.Vasiljević#99
F.Vasiljević#4
Borac Cacak
Sơ đồ 4-2-1-3411553229171016911
Đội hình xuất phát

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

srdan draskovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.cubrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

toheeb bamigboye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

nikola stevanovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Jevtović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

ibrahim adamu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.marinkovic#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.marinkovic#91
n.marinkovic#13
n.marinkovic#19

n.marinkovic#22
n.marinkovic#18

n.marinkovic#20

n.marinkovic#14
n.marinkovic#7
n.marinkovic#27
n.marinkovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak1 - 2
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak2 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
FK Graficar BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Graficar Beograd
Jedinstvo UB2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 3
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 1
OFK Petrovac
FAP2 - 2
FK Graficar Beograd
Mladost Novi Sad1 - 2
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
Macva Sabac
FK Javor Ivanjica3 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 3
Radnik Surdulica
FK Vozdovac Beograd2 - 2
FK Graficar BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 1
Bokelj Kotor
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Borac Cacak0 - 1
Zemun
Radnik Surdulica2 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 2
FK Javor Ivanjica
Macva Sabac0 - 1
Borac Cacak
Mladost Novi Sad4 - 3
Borac CacakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Graficar Beograd
#13#21#30#41#55#60#70
Borac Cacak
#11#20#30#44#54#60#70
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
Tekstilac
FK Vrsac