Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:30 ngày 03/08/2025

Kabel Novi Sad
1 - 1

FK Usce Novi Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Usce Novi Beograd
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
3Chỉ số 211
47Chỉ số 2436
3Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
Indjija0 - 1
Kabel Novi Sad
Mladost Novi Sad4 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Metalac Gornji Milanovac
Timok5 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Buducnost Dobanovci
FK Backa Backa Palanka3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zlatibor Cajetina
FK Rad Beograd2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad2 - 1
Macva SabacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#11#21#30#43#54#60#70
FK Usce Novi Beograd
#11#20#30#42#52#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
Tekstilac
FK Graficar Beograd
FK Vrsac
FK Trajal Krusevac
FAP
Borac Cacak