Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:30 ngày 10/08/2025

FK Graficar Beograd
1 - 1

Kabel Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Graficar BeogradChỉ sốKabel Novi Sad
40Chỉ số 2435
88Chỉ số 2372
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 33
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Graficar Beograd
1118131098315279881
Đội hình xuất phát
luka zaric#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veličković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vasiljević#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
djordje rankovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.mladenovic#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Marić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lazic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan gudelj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Damjanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ognjen#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
savo radanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
savo radanovic#77
savo radanovic#7

savo radanovic#5
savo radanovic#92

savo radanovic#44

savo radanovic#19
savo radanovic#45
savo radanovic#60
savo radanovic#99
savo radanovic#4
savo radanovic#6
Kabel Novi Sad
1311618111475153028
Đội hình xuất phát

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola ninkovic#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario janjic#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Tanasin#21
A.Tanasin#9
A.Tanasin#29

A.Tanasin#3
A.Tanasin#22
A.Tanasin#33

A.Tanasin#10
A.Tanasin#20

A.Tanasin#26
A.Tanasin#25
A.Tanasin#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Graficar Beograd5 - 0
Kabel Novi Sad
FK Graficar Beograd3 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 4
FK Graficar Beograd
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Graficar Beograd
Macva Sabac1 - 3
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 1
OFK Petrovac
FAP2 - 2
FK Graficar Beograd
Mladost Novi Sad1 - 2
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
Macva Sabac
FK Javor Ivanjica3 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 3
Radnik Surdulica
FK Vozdovac Beograd2 - 2
FK Graficar Beograd
Borac Cacak1 - 2
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd0 - 0
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Dubocica0 - 1
Kabel Novi Sad
Indjija0 - 1
Kabel Novi Sad
Mladost Novi Sad4 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
Metalac Gornji Milanovac
Timok5 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Buducnost Dobanovci
FK Backa Backa Palanka3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zlatibor Cajetina
FK Rad Beograd2 - 0
Kabel Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Graficar Beograd
#11#21#30#41#54#60#70
Kabel Novi Sad
#11#21#30#43#55#60#70
Zemun
Dinamo Jug
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
Tekstilac
FK Trajal Krusevac