Serbian Mozzart Bet Prva Liga01:00 ngày 12/08/2025

FK Trajal Krusevac
1 - 0

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Trajal KrusevacChỉ sốBorac Cacak
48Chỉ số 2552
35Chỉ số 2451
3Chỉ số 214
2Chỉ số 32
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2385
3Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Trajal Krusevac
98211113762327251
Đội hình xuất phát

Collins·Atule#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stanojević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jasin rasljanin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja djordjevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cvetojevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toplica cilerdzic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar simic#5

aleksandar simic#10
aleksandar simic#30
aleksandar simic#24
aleksandar simic#17

aleksandar simic#14
aleksandar simic#31
aleksandar simic#29
aleksandar simic#19
aleksandar simic#18

aleksandar simic#12
Borac Cacak
716412941715309103
Đội hình xuất phát
h.aderoju#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim adamu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola stevanovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola Milekić#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cubrak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.cubrak#2
m.cubrak#5
m.cubrak#27
m.cubrak#21

m.cubrak#91
m.cubrak#19
m.cubrak#11
m.cubrak#18
m.cubrak#23

m.cubrak#20
m.cubrak#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Trajal Krusevac0 - 0
Borac Cacak
FK Trajal Krusevac4 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak4 - 0
FK Trajal Krusevac
Borac Cacak2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 4
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
Jedinstvo UB1 - 1
FK Trajal Krusevac
Pelister Bitola0 - 0
FK Trajal Krusevac
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac2 - 0
Sevojno Uzice
Semendrija 19240 - 0
FK Trajal Krusevac
Sloven Ruma1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
Indjija
FK Dubocica1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Radnicki Sremska MitrovicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 1
Bokelj Kotor
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Borac Cacak0 - 1
Zemun
Radnik Surdulica2 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 2
FK Javor Ivanjica
Macva Sabac0 - 1
Borac Cacak
Mladost Novi Sad4 - 3
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 2
FK Vrsac
Borac Cacak1 - 2
FK Graficar BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Trajal Krusevac
#11#21#30#42#53#60#70
Borac Cacak
#10#20#30#42#58#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
FK Loznica
Tekstilac
Kabel Novi Sad
FAP
FK Usce Novi Beograd