Gambia League First Division23:00 ngày 24/01/2025

Steve Biko FC
0 - 1

Fortune FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Steve Biko FCChỉ sốFortune FC
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2447
2Chỉ số 213
1Chỉ số 30
112Chỉ số 23110
4Chỉ số 25
4Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Steve Biko FC2 - 1
Fortune FC
Fortune FC0 - 0
Steve Biko FC
Fortune FC1 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC2 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Fortune FC
Steve Biko FC2 - 0
Fortune FC
Fortune FC0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Fortune FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Steve Biko FC
Brikama United0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
BST Galaxy
Banjul United0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC0 - 1
Steve Biko FC
Team Rhino FC0 - 1
Steve Biko FC
Medina United FC1 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC2 - 0
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortune FC
Fortune FC1 - 2
BST Galaxy
Banjul United0 - 2
Fortune FC
Fortune FC1 - 0
Team Rhino FC
Marimoo0 - 1
Fortune FC
Fortune FC2 - 1
TMT FA
Banjul Hawks FC0 - 1
Fortune FC
Fortune FC1 - 1
Falcons FC
Wallidan FC4 - 2
Fortune FC
Fortune FC1 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 1
Banjul UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Steve Biko FC
#10#20#30#41#54#60#70
Fortune FC
#11#21#30#40#55#60#70
Harts Academy FC
Bombada FC
Gambian Dutch Lions
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force