Gambia League First Division23:00 ngày 10/04/2025

Real Banjul
2 - 0

Harts Academy FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BanjulChỉ sốHarts Academy FC
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2379
3Chỉ số 32
67Chỉ số 2449
5Chỉ số 225
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Banjul
Gambian Dutch Lions1 - 2
Real Banjul
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Banjul United0 - 2
Real Banjul
Harts Academy FC2 - 1
Real Banjul
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 3
Real Banjul
Real Banjul3 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul0 - 1
Brikama United
Fortune FC0 - 1
Real Banjul
Real Banjul4 - 0
Steve Biko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 0
Gambia Armed Force
Harts Academy FC1 - 1
BST Galaxy
Banjul Hawks FC3 - 2
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Real Banjul
Fortune FC0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Team Rhino FC2 - 4
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
MarimooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Banjul
#12#20#30#43#54#60#70
Harts Academy FC
#10#20#30#42#55#60#70
Falcons FC
TMT FA