Czech Third League16:15 ngày 28/02/2026

FC Pisek
3 - 0

Viktoria Plzen B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốViktoria Plzen B
1Chỉ số 80
8Chỉ số 27
64Chỉ số 2470
5Chỉ số 211
3Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 224
1Chỉ số 40
105Chỉ số 23121
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
412618142218111617
Đội hình xuất phát

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrii husar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek marousek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.obdrzal#10
j.obdrzal#19
j.obdrzal#24
j.obdrzal#9
j.obdrzal#23

j.obdrzal#21

j.obdrzal#15
Viktoria Plzen B
111991521171864120
Đội hình xuất phát
Jakub·Chalupa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis franke#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitezslav klimes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kubin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip lorincz#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin sot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Splichal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toman david#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek buchner#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šilhavý#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam·Novak#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Adam·Novak#8
Adam·Novak#32
Adam·Novak#16
Adam·Novak#14
Adam·Novak#12

Adam·Novak#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B4 - 1
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Viktoria Plzen B
FC Pisek1 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B3 - 1
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
TJ Hluboka nad Vltavou2 - 3
FC Pisek
Fotbal Příbram2 - 0
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice2 - 4
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
Dukla Praha B
SK Kladno6 - 0
FC Pisek
FC Pisek4 - 0
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 0
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 0
Furth II
SpVgg Weiden0 - 1
Viktoria Plzen B
Bayern Munchen II2 - 1
Viktoria Plzen B
Nurnberg II2 - 1
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha1 - 3
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
Loko Vltavin2 - 0
Viktoria Plzen B
Viktoria Plzen B2 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 1
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#13#21#31#43#58#60#70
Viktoria Plzen B
#10#20#30#40#57#60#70
FK Pribram B
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin