Japanese J2 League16:00 ngày 15/08/2026

Blaublitz Akita
0 - 4

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốKataller Toyama
2Chỉ số 2222
67Chỉ số 24120
1Chỉ số 31
110Chỉ số 23155
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-212231751666677818
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nonomura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Nakano#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Umeda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Handa#23

K.Handa#13

K.Handa#2

K.Handa#52

K.Handa#9

K.Handa#7

K.Handa#27

K.Handa#25

K.Handa#24
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-114562733201428131139
Đội hình xuất phát

T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#5

M.Furukawa#31

M.Furukawa#55

M.Furukawa#10

M.Furukawa#2

M.Furukawa#8

M.Furukawa#32

M.Furukawa#48

M.Furukawa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 4
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 4
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 2
Kagoshima United
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 3
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club5 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
FC Imabari1 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#31#41#50#60#70
Kataller Toyama
#14#22#30#41#56#60#70
Fujieda MYFC
Shonan Bellmare
Yokohama FC
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Oita Trinita