J2/J3 100 Year Vision League13:00 ngày 10/05/2026

Ehime FC
0 - 2

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ehime FCChỉ sốKataller Toyama
50Chỉ số 2457
104Chỉ số 23104
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ehime FC
Sơ đồ 3-4-2-1365501649247014223817
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Hosoya#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Abe#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Miyamoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Maeda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Saito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Takemoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Hino#38 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#99

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#13

Y.Taguchi#3

Y.Taguchi#88

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#39

Y.Taguchi#26

Y.Taguchi#27
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-111356233334142811715
Đội hình xuất phát

T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Ogawa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kameda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tsuboi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tsuboi#17

K.Tsuboi#25

K.Tsuboi#39

K.Tsuboi#42

K.Tsuboi#32

K.Tsuboi#30

K.Tsuboi#19

K.Tsuboi#21

K.Tsuboi#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama2 - 2
Ehime FC
Kataller Toyama1 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 2
Ehime FC
Ehime FC4 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Ehime FC
Ehime FC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 3
Ehime FC
Ehime FC4 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 0
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 2
Ehime FC
Tokushima Vortis0 - 6
Ehime FC
Ehime FC0 - 2
FC Imabari
Ehime FC3 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Osaka0 - 1
Ehime FC
Ehime FC3 - 2
Nara Club
FC Imabari0 - 1
Ehime FC
Kamatamare Sanuki1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Kochi United
Ehime FC0 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
FC Imabari1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama5 - 2
Nara Club
Kataller Toyama1 - 1
FC Imabari
Albirex Niigata2 - 3
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ehime FC
#10#20#30#40#52#60#70
Kataller Toyama
#12#20#30#41#56#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu