J2/J3 100 Year Vision League16:00 ngày 30/05/2026

Kataller Toyama
1 - 0

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataller ToyamaChỉ sốTegevajaro Miyazaki
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
40Chỉ số 2466
3Chỉ số 23
77Chỉ số 2388
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-11135623332014289739
Đội hình xuất phát

T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Kameda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#15

M.Furukawa#42

M.Furukawa#31

M.Furukawa#10

M.Furukawa#8

M.Furukawa#32

M.Furukawa#11

M.Furukawa#19

M.Furukawa#34
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-11243328395277471011
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Watanabe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Yamauchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Toshida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#40

Y.Toshida#25

Y.Toshida#45

Y.Toshida#58

Y.Toshida#18

Y.Toshida#8

Y.Toshida#6

Y.Toshida#31

Y.Toshida#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 6
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Kataller Toyama2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Nara Club5 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
FC Imabari1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama5 - 2
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Oita Trinita1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Renofa Yamaguchi0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Sagan Tosu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kagoshima United
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Roasso Kumamoto0 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataller Toyama
#11#21#30#42#53#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#10#20#30#42#53#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro