J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/06/2026

Blaublitz Akita
0 - 2

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốKagoshima United
4Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
91Chỉ số 2365
67Chỉ số 2453
6Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2122417516666101811
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Okano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nonomura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sagawa#25

K.Sagawa#47

K.Sagawa#3

K.Sagawa#77

K.Sagawa#52

K.Sagawa#14

K.Sagawa#8

K.Sagawa#23
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-221445353214820189
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Yamada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Saga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#7

R.Arita#11

R.Arita#19

R.Arita#23

R.Arita#73

R.Arita#16

R.Arita#55

R.Arita#10

R.Arita#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blaublitz Akita2 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Blaublitz Akita
Kagoshima United3 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 3
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Albirex Niigata0 - 0
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu1 - 5
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Roasso Kumamoto
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#41#53#60#70
Kagoshima United
#12#22#30#40#57#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki