J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 31/05/2026

Blaublitz Akita
1 - 1

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
1Chỉ số 31
90Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 210
9Chỉ số 2213
55Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-212231751666610188
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nonomura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Handa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Umeda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Umeda#23

K.Umeda#11

K.Umeda#4

K.Umeda#47

K.Umeda#7

K.Umeda#77

K.Umeda#52

K.Umeda#14
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-1241715319182735711123
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Pruetong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Shirai#71 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Omori#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Omori#13
S.Omori#38

S.Omori#30

S.Omori#1

S.Omori#40

S.Omori#22

S.Omori#25

S.Omori#28

S.Omori#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
SC Sagamihara
Vegalta Sendai1 - 3
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita2 - 0
Montedio Yamagata
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 3
Yokohama FC
Blaublitz Akita0 - 1
Shonan Bellmare
Yokohama FC1 - 2
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo Iwata
Fukushima United FC0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 3
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#11#20#30#41#53#61#75
Hokkaido Consadole Sapporo
#11#20#30#41#57#61#74
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu