Lithuanian I Lyga00:00 ngày 18/03/2026

BFA Vilnius
1 - 0

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFA VilniusChỉ sốSiauliai B
2Chỉ số 21
55Chỉ số 2439
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
Siauliai B1 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius7 - 0
Siauliai B
Siauliai B4 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 1
Siauliai B
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
Siauliai B0 - 3
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
BE1 NFA3 - 1
BFA Vilnius
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 0
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage2 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 5
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas3 - 1
BFA Vilnius
BE1 NFA0 - 0
BFA Vilnius
Transinvest3 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 1
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B5 - 0
Sveikata
Sveikata2 - 2
Siauliai B
Babrungas1 - 5
Siauliai B
BE1 NFA3 - 0
Siauliai B
Transinvest1 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 3
Lietava Jonava
Siauliai B0 - 1
FK Panevezys BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFA Vilnius
#11#20#30#41#52#60#70
Siauliai B
#10#20#30#43#51#60#70
FK Garliava
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys