Lithuanian I Lyga23:10 ngày 31/10/2025

BE1 NFA
3 - 0

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BE1 NFAChỉ sốSiauliai B
41Chỉ số 2446
3Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
73Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
BE1 NFA
112239202482221813
Đội hình xuất phát

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kuhle bekwayo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nikita pavlovskij#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
virbalas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wardell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jokubas ziedelis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william inwana akpan#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
william inwana akpan#52
william inwana akpan#51
william inwana akpan#29
william inwana akpan#14
william inwana akpan#54
william inwana akpan#19
william inwana akpan#50
william inwana akpan#21
william inwana akpan#55
william inwana akpan#77
william inwana akpan#17
Siauliai B
30367326274151188312
Đội hình xuất phát
ugnius vaitiekaitis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.radavicius#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Petravicius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Micevicius#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

g.jaseliunas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klemensas gustas#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustat gestautas#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gasiūnas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garbaliauskas#83 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paulius linkevicius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
paulius linkevicius#49
paulius linkevicius#22
paulius linkevicius#20
paulius linkevicius#1
paulius linkevicius#38
paulius linkevicius#46
paulius linkevicius#26

paulius linkevicius#35
paulius linkevicius#45
paulius linkevicius#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
BE1 NFA4 - 1
FK Panevezys B
BE1 NFA1 - 3
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II0 - 4
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 0
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys1 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 2
FK Tauras Taurage
BE1 NFA0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas4 - 0
BE1 NFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Transinvest1 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 3
Lietava Jonava
Siauliai B0 - 1
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II0 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 2
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai4 - 1
Siauliai BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BE1 NFA
#13#21#30#42#53#60#70
Siauliai B
#10#20#30#42#52#60#70