Lithuanian I Lyga19:00 ngày 23/08/2025

BFA Vilnius
5 - 1

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFA VilniusChỉ sốSiauliai B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 230
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
BFA Vilnius
Sơ đồ 4-2-3-176224889201024669453
Đội hình xuất phát

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kipras urbanavicius#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Levsin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
rokas vilkuotis#53 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
rokas vilkuotis#77

rokas vilkuotis#74
rokas vilkuotis#3
rokas vilkuotis#55

rokas vilkuotis#44

rokas vilkuotis#5
rokas vilkuotis#12
rokas vilkuotis#2
rokas vilkuotis#34
rokas vilkuotis#15
Siauliai B
Sơ đồ 4-2-3-1992736222064126254651
Đội hình xuất phát

ignas aleksandravicius#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.radavicius#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
glib pasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
kajus mikoliunas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.jaseliunas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
klemensas gustas#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
vilius jucys#26 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
nojus penikas#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
dieividas krikuzhas#46 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
gustat gestautas#51 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
gustat gestautas#28
gustat gestautas#45

gustat gestautas#50

gustat gestautas#35
gustat gestautas#49
gustat gestautas#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
Siauliai B1 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius7 - 0
Siauliai B
Siauliai B4 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 1
Siauliai B
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
Siauliai B0 - 3
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
FK Panevezys B2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
BFA Vilnius1 - 0
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius3 - 2
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai4 - 1
Siauliai B
Siauliai B3 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage4 - 0
Siauliai B
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 2
BE1 NFA
Siauliai B0 - 4
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
Siauliai B4 - 0
FK MinijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFA Vilnius
#15#21#30#42#52#60#70
Siauliai B
#11#20#30#41#52#60#70