Lithuanian I Lyga18:00 ngày 04/10/2025

Babrungas
3 - 1

BFA Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
BabrungasChỉ sốBFA Vilnius
104Chỉ số 23106
6Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 216
28Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Babrungas
18119852214769955
Đội hình xuất phát
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.skirmantas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahia pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adomas latakas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Budrys#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pablo duarte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bolaji samson ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kublickas#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.agyemang#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.agyemang#77

e.agyemang#33
e.agyemang#3
e.agyemang#13
e.agyemang#1
e.agyemang#20
e.agyemang#10
BFA Vilnius
777634202489956648
Đội hình xuất phát
zygimantas jurevicius#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav haleida#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Levsin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Aidas sidlauskas#10

Aidas sidlauskas#44
Aidas sidlauskas#55

Aidas sidlauskas#74
Aidas sidlauskas#15
Aidas sidlauskas#75
Aidas sidlauskas#22
Aidas sidlauskas#2
Aidas sidlauskas#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFA Vilnius3 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius3 - 2
Babrungas
BFA Vilnius1 - 2
Babrungas
Babrungas4 - 1
BFA Vilnius
Babrungas2 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 3
Babrungas
Babrungas1 - 1
BFA Vilnius
Babrungas1 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius4 - 2
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Ekranas Panevezys0 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 1
Babrungas
Babrungas1 - 2
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
Babrungas
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Babrungas1 - 2
Dziugas Telsiai
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Transinvest1 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
BE1 NFA0 - 0
BFA Vilnius
Transinvest3 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
BFA Vilnius1 - 0
Ekranas PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Babrungas
#13#22#30#41#54#60#70
BFA Vilnius
#11#21#30#41#57#60#70