Lithuanian I Lyga23:00 ngày 26/09/2025

Siauliai B
0 - 3

Lietava Jonava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Siauliai BChỉ sốLietava Jonava
12Chỉ số 224
48Chỉ số 2435
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
92Chỉ số 2378
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai B
453012362032384664151
Đội hình xuất phát
grantas dudenas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius vaitiekaitis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paulius linkevicius#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.radavicius#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kajus mikoliunas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Micevicius#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan lifentsev#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dieividas krikuzhas#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.jaseliunas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
klemensas gustas#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustat gestautas#51 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gustat gestautas#40

gustat gestautas#35
gustat gestautas#34
gustat gestautas#22
gustat gestautas#25
gustat gestautas#16
Lietava Jonava
92191421237711441219
Đội hình xuất phát

A.Dubickas#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Airidas kabosius#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.nainys#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikonovas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arturas rocys#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aurimas stulga#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mickevicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dombrauskis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čerkauskas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sivickas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raginis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Raginis#80
A.Raginis#99
A.Raginis#10
A.Raginis#42

A.Raginis#16
A.Raginis#7
A.Raginis#3

A.Raginis#6
A.Raginis#45
A.Raginis#70
A.Raginis#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
Siauliai B3 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II0 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 2
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai4 - 1
Siauliai B
Siauliai B3 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage4 - 0
Siauliai B
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B0 - 1
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Panevezys B0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Hegelmann Litauen II1 - 2
Lietava Jonava
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 4
FK Panevezys
Lietava Jonava1 - 1
FK Kauno Zalgiris II
Lietava Jonava2 - 1
BE1 NFA
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
TransinvestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai B
#10#20#30#43#53#60#70
Lietava Jonava
#13#21#30#40#51#60#70
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija