Lithuanian I Lyga18:00 ngày 25/10/2025

FK Tauras Taurage
2 - 3

BFA Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tauras TaurageChỉ sốBFA Vilnius
15Chỉ số 217
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2418
6Chỉ số 22
5Chỉ số 222
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
85Chỉ số 2345
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Tauras Taurage
1710447135918944
Đội hình xuất phát

S.Nyuiadzi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.baidoo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

diba nwegbo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gvildys#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dovydas druktenis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr dovgyi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.macaitis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vaitkūnas#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dusevicius#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas statkus#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martynas statkus#88
martynas statkus#19
martynas statkus#77
martynas statkus#21

martynas statkus#16
martynas statkus#51
martynas statkus#50
martynas statkus#35
martynas statkus#14
martynas statkus#11
BFA Vilnius
7632010899566482253
Đội hình xuất phát

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav haleida#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Levsin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kipras urbanavicius#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rokas vilkuotis#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rokas vilkuotis#57

rokas vilkuotis#44

rokas vilkuotis#74
rokas vilkuotis#77
rokas vilkuotis#16
rokas vilkuotis#2
rokas vilkuotis#34
rokas vilkuotis#75
rokas vilkuotis#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BFA Vilnius2 - 2
FK Tauras Taurage
BFA Vilnius0 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage4 - 0
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
Ekranas Panevezys1 - 3
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 5
FK Tauras Taurage
Lietava Jonava1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas1 - 2
FK Tauras Taurage
BE1 NFA0 - 2
FK Tauras Taurage
Transinvest1 - 3
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 2
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 5
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas3 - 1
BFA Vilnius
BE1 NFA0 - 0
BFA Vilnius
Transinvest3 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
BFA VilniusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tauras Taurage
#12#21#31#42#56#60#70
BFA Vilnius
#13#20#30#41#52#60#70