Lithuanian I Lyga22:00 ngày 26/09/2025

BE1 NFA
0 - 0

BFA Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
BE1 NFAChỉ sốBFA Vilnius
63Chỉ số 2458
6Chỉ số 29
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
10Chỉ số 226
96Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
BE1 NFA
5426112392014817221
Đội hình xuất phát

Nikita pavlovskij#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gerdas barkauskas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dovydas·Jansonas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wardell#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Kort#51
I.Kort#29
I.Kort#12
I.Kort#52
I.Kort#25
I.Kort#7
I.Kort#21
I.Kort#55
I.Kort#77
I.Kort#27
I.Kort#2
I.Kort#5
BFA Vilnius
5989102420476536648
Đội hình xuất phát

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Levsin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rokas vilkuotis#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aidas sidlauskas#22
Aidas sidlauskas#15

Aidas sidlauskas#44
Aidas sidlauskas#55
Aidas sidlauskas#3

Aidas sidlauskas#74
Aidas sidlauskas#77
Aidas sidlauskas#12
Aidas sidlauskas#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
Ekranas Panevezys1 - 3
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 2
FK Tauras Taurage
BE1 NFA0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Lietava Jonava2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 5
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
Transinvest3 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
BFA Vilnius1 - 0
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera MazeikiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BE1 NFA
#10#20#30#42#56#60#70
BFA Vilnius
#10#20#30#42#59#60#70