Lithuanian I Lyga00:00 ngày 13/09/2025

BFA Vilnius
1 - 0

FK Zalgiris Vilnius B
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFA VilniusChỉ sốFK Zalgiris Vilnius B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
89Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2451
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 212
5Chỉ số 25
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
BFA Vilnius
8910416202456648769
Đội hình xuất phát

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukashevych M.#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Levsin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin perveinis#77

Martin perveinis#74
Martin perveinis#3
Martin perveinis#55

Martin perveinis#44
Martin perveinis#12
Martin perveinis#2
Martin perveinis#34
Martin perveinis#22
Martin perveinis#53
Martin perveinis#15
FK Zalgiris Vilnius B
283970832533652760395
Đội hình xuất phát
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velicka#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas valukonis#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vakaris bradunas#65 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berenta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominykas Cekavicius#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominykas Cekavicius#40

Dominykas Cekavicius#29
Dominykas Cekavicius#98
Dominykas Cekavicius#16
Dominykas Cekavicius#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
BFA Vilnius
FK Zalgiris Vilnius B1 - 6
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius4 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius4 - 8
FK Zalgiris Vilnius B
BFA Vilnius2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
BFA Vilnius
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
FK Minija1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius5 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B2 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
BFA Vilnius1 - 0
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
FK Zalgiris Vilnius B2 - 3
Transinvest
Lietava Jonava1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFA Vilnius
#11#21#30#42#55#60#70
FK Zalgiris Vilnius B
#10#20#30#45#55#60#70