Lithuanian I Lyga19:00 ngày 15/03/2025

Transinvest
4 - 0

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
TransinvestChỉ sốBE1 NFA
64Chỉ số 2437
9Chỉ số 212
1Chỉ số 32
74Chỉ số 2356
7Chỉ số 24
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Transinvest
3199132651077923249
Đội hình xuất phát

eduardo carlos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dilonas matuskevicius#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hideyasu tanaka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

augustas tamasevicius#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveikauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pilibaitis#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nwoga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kazakevicius#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čivilis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cesinha#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
cesinha#89

cesinha#19
cesinha#8

cesinha#12

cesinha#22
cesinha#61
cesinha#11
cesinha#17

cesinha#44
BE1 NFA
17231142010786
Đội hình xuất phát
jugas turcinskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cameron cooper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirliauskas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justas rakauskas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martynas dziugas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martynas dziugas#18
Martynas dziugas#27
Martynas dziugas#4
Martynas dziugas#21
Martynas dziugas#9
Martynas dziugas#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Transinvest1 - 0
Lietava Jonava
Transinvest2 - 0
Metta/LU Riga
FK Panevezys1 - 3
Transinvest
Suduva3 - 1
Transinvest
Transinvest0 - 0
FK Panevezys
Hegelmann4 - 1
Transinvest
Banga Gargzdai1 - 1
Transinvest
Transinvest0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
Transinvest3 - 2
Hegelmann
Suduva0 - 0
TransinvestĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Ekranas Panevezys
BE1 NFA3 - 1
DFK Dainava Alytus B
BE1 NFA5 - 0
Sveikata
Ekranas Panevezys1 - 2
BE1 NFA
FK FM Ateitis0 - 7
BE1 NFA
BE1 NFA5 - 1
Silute
DFK Dainava Alytus B3 - 4
BE1 NFA
FK Dziugas Telsiai II1 - 6
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Transinvest
#14#23#30#41#57#60#70
BE1 NFA
#10#20#30#42#54#60#70
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda
BFA Vilnius
Babrungas
FK Kauno Zalgiris II
FK Minija
Hegelmann Litauen II
FK Panevezys B
Atomsfera Mazeikiai
Siauliai B
Nevezis Kedainiai