Lithuanian I Lyga20:00 ngày 11/05/2025

FK Zalgiris Vilnius B
4 - 1

BFA Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốBFA Vilnius
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
68Chỉ số 2355
5Chỉ số 33
6Chỉ số 216
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2465
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
31998281444332429604
Đội hình xuất phát
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed youla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas jakubovskis#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.setkus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Matyžonok#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.bicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nelson abiam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nelson abiam#38
nelson abiam#89
nelson abiam#95
nelson abiam#16
nelson abiam#66
nelson abiam#42
nelson abiam#35
nelson abiam#83
nelson abiam#70
nelson abiam#37
BFA Vilnius
5247623111089948224
Đội hình xuất phát

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garbaliauskas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidas sidlauskas#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kipras urbanavicius#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andrius kezunas#53
Andrius kezunas#34
Andrius kezunas#12
Andrius kezunas#7
Andrius kezunas#13
Andrius kezunas#77
Andrius kezunas#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B1 - 6
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius4 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius4 - 8
FK Zalgiris Vilnius B
BFA Vilnius2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
BFA Vilnius
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius5 - 3
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
Ekranas Panevezys1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 2
Babrungas
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
Silute
FKS Ukmerge0 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 0
DFK Dainava Alytus BĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Lietava Jonava0 - 1
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys0 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
DFK Dainava Alytus
BFA Vilnius2 - 3
Hegelmann
BFA Vilnius0 - 1
FK Tauras TaurageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#14#20#30#44#52#60#70
BFA Vilnius
#11#20#31#44#54#60#70
Transinvest