Lithuanian I Lyga20:00 ngày 15/03/2025

Lietava Jonava
0 - 1

BFA Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lietava JonavaChỉ sốBFA Vilnius
4Chỉ số 2111
6Chỉ số 27
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
85Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2468
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Lietava Jonava
276717449299191121231
Đội hình xuất phát
m.barila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikas benevicius#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dedura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dombrauskis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dubickas#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ganusauskas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Airidas kabosius#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mickevicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikonovas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arturas rocys#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.sivickas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.sivickas#42
v.sivickas#5
v.sivickas#96

v.sivickas#8

v.sivickas#12

v.sivickas#16
BFA Vilnius
7666589101124747423
Đội hình xuất phát

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deleao#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

azuolas indriulis#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garbaliauskas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

garbaliauskas#48
garbaliauskas#53
garbaliauskas#90
garbaliauskas#77
garbaliauskas#13
garbaliauskas#9
garbaliauskas#12
garbaliauskas#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lietava Jonava0 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava6 - 0
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
BFA Vilnius
Lietava Jonava0 - 3
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 2
Lietava JonavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Transinvest1 - 0
Lietava Jonava
FK Transinvest II1 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
FM Klaipedos
Lietava Jonava1 - 1
Sveikata
Lietava Jonava4 - 0
DFK Dainava Alytus B
Lietava Jonava2 - 0
FK Neptunas Klaipeda II
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava2 - 1
FK Transinvest II
Lietava Jonava0 - 0
Silute
Suduva Marijampole II0 - 1
Lietava JonavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
Ekranas Panevezys0 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
DFK Dainava Alytus
BFA Vilnius2 - 3
Hegelmann
BFA Vilnius0 - 1
FK Tauras Taurage
Siauliai B1 - 3
BFA Vilnius
FK Kauno Zalgiris II2 - 1
BFA Vilnius
FK Panevezys B1 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Banga Gargzdai B1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius3 - 2
Hegelmann Litauen IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lietava Jonava
#10#20#30#41#56#60#70
BFA Vilnius
#11#21#30#41#57#60#70
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas
FK Minija
Nevezis Kedainiai
BE1 NFA