Lithuanian I Lyga22:00 ngày 17/05/2025

BFA Vilnius
1 - 2

Transinvest
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFA VilniusChỉ sốTransinvest
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 24
43Chỉ số 2453
98Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
BFA Vilnius
923589102474116676
Đội hình xuất phát
Martin perveinis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
garbaliauskas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dovydas petrauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ignas paulikas#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Artiom osipovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel misiunas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deleao#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrius kezunas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrikas pranckus#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ugnius semaska#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ugnius semaska#12
ugnius semaska#19
ugnius semaska#99
ugnius semaska#13
ugnius semaska#77
ugnius semaska#90
ugnius semaska#34
ugnius semaska#22
ugnius semaska#53
Transinvest
993149281297710526
Đội hình xuất phát
dilonas matuskevicius#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eduardo carlos#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cesinha#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čivilis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ignas kaskelevicius#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nwoga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pilibaitis#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Radchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveikauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

augustas tamasevicius#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustas tamasevicius#11
augustas tamasevicius#61

augustas tamasevicius#22

augustas tamasevicius#23
augustas tamasevicius#7

augustas tamasevicius#19
augustas tamasevicius#24

augustas tamasevicius#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BFA Vilnius
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
BFA Vilnius
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Lietava Jonava0 - 1
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys0 - 2
BFA Vilnius
BFA Vilnius2 - 2
DFK Dainava Alytus
BFA Vilnius2 - 3
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Transinvest2 - 0
Ekranas Panevezys
Sirijus Klaipeda0 - 5
Transinvest
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
Transinvest
Transinvest3 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage3 - 1
Transinvest
Transinvest3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas2 - 6
Transinvest
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
Transinvest1 - 0
Lietava Jonava
Transinvest2 - 0
Metta/LU RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFA Vilnius
#11#20#30#43#57#60#70
Transinvest
#12#21#30#43#54#60#70