CONCACAF Gold Cup06:00 ngày 26/03/2025

Trinidad and Tobago
4 - 0

Cuba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trinidad and TobagoChỉ sốCuba
101Chỉ số 2371
0Chỉ số 30
9Chỉ số 211
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2426
11Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Trinidad and Tobago
Sơ đồ 5-3-2225164171310188312
Đội hình xuất phát

D.Smith#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Jones#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Trimmingham#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Hospedales#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Spicer#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Molino#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Rampersad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Phillips#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Jones#3 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Lee#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lee#15

I.Lee#7
I.Lee#23
I.Lee#21
I.Lee#11

I.Lee#6

I.Lee#1

I.Lee#9

I.Lee#20

I.Lee#14

I.Lee#19

I.Lee#2
Cuba
Sơ đồ 4-2-3-11226135141611181520
Đội hình xuất phát

R.Arozarena#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Casanova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K.Pérez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Morejon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Espino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Hernández#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Matos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Raballo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Raballo#8
A.Raballo#10

A.Raballo#9

A.Raballo#7
A.Raballo#3
A.Raballo#1
A.Raballo#4
A.Raballo#21
A.Raballo#22

A.Raballo#19

A.Raballo#17
A.Raballo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mexico | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Canada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | El Salvador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trinidad and Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago3 - 1
Cuba
Cuba2 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago2 - 0
Cuba
Cuba0 - 0
Trinidad and Tobago
Cuba0 - 0
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago1 - 0
Cuba
Trinidad and Tobago0 - 2
Cuba
Trinidad and Tobago3 - 0
Cuba
Cuba1 - 3
Trinidad and TobagoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trinidad and Tobago
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 1
Trinidad and Tobago
Jamaica1 - 0
Trinidad and Tobago
Saudi Arabia3 - 1
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago3 - 1
Cuba
Cuba2 - 2
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago0 - 0
French Guiana
Honduras4 - 0
Trinidad and Tobago
Bahamas1 - 7
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago2 - 2
GrenadaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuba
Cuba1 - 2
Trinidad and Tobago
Cuba4 - 0
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis2 - 1
Cuba
Trinidad and Tobago3 - 1
Cuba
Cuba2 - 2
Trinidad and Tobago
Cuba1 - 1
Nicaragua
Jamaica0 - 0
Cuba
Cuba3 - 0
Cayman Islands
Honduras3 - 1
Cuba
Nicaragua0 - 1
CubaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trinidad and Tobago
#14#22#30#40#55#60#70
Cuba
#10#20#31#40#53#60#70
Mexico
Costa Rica
Dominican Republic
Suriname
Canada
El Salvador
Panama
Guatemala
Guadeloupe
USA