FIFA World Cup qualification (CONCACAF)06:00 ngày 05/06/2025

Bermuda
5 - 0

Cayman Islands
Thống kê
Thống kê trận đấu
BermudaChỉ sốCayman Islands
0Chỉ số 33
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
85Chỉ số 2428
118Chỉ số 2388
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Bermuda
Sơ đồ 4-1-4-112176201310155119
Đội hình xuất phát

D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Julian Carpenter#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Hill#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Lewis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Clemons#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Tucker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Hall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hall#22

K.Hall#19

K.Hall#7
K.Hall#16
K.Hall#18
K.Hall#3

K.Hall#12
K.Hall#21
K.Hall#8
K.Hall#23

K.Hall#4
K.Hall#14
Cayman Islands
Sơ đồ 4-2-3-1123352118910717
Đội hình xuất phát
L.Lambert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Campbell#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Rowe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Gray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
DainAlexander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Martinez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J. Bonilla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Reeves#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Zachary Scott#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Seymour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Duval#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Duval#15
M.Duval#18

M.Duval#13
M.Duval#6
M.Duval#14
M.Duval#21
M.Duval#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bermuda1 - 1
Cayman Islands
Cayman Islands1 - 3
Bermuda
Bermuda1 - 1
Cayman IslandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bermuda
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
Bermuda
Antigua and Barbuda0 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 3
Dominican Republic
Bermuda1 - 6
Honduras
Antigua and Barbuda1 - 1
BermudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cayman Islands
Guadeloupe1 - 0
Cayman Islands
Cayman Islands0 - 6
Guadeloupe
Saint Kitts and Nevis1 - 1
Cayman Islands
Cayman Islands1 - 0
British Virgin Islands
Cayman Islands1 - 4
Saint Kitts and Nevis
British Virgin Islands0 - 1
Cayman Islands
Cuba3 - 0
Cayman Islands
Cayman Islands1 - 0
Antigua and Barbuda
Cayman Islands0 - 4
Cayman Islands1 - 5
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bermuda
#15#21#30#40#56#60#70
Cayman Islands
#10#20#30#43#51#60#70
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Grenada
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Suriname
Puerto Rico
El Salvador
Anguilla