Lithuanian I Lyga22:00 ngày 27/06/2025

BE1 NFA
1 - 1

FK Minija
Thống kê
Thống kê trận đấu
BE1 NFAChỉ sốFK Minija
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2113
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
4Chỉ số 226
0Chỉ số 32
46Chỉ số 2481
77Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
BE1 NFA
118174824282091126
Đội hình xuất phát
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jokubas ziedelis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulius stankus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Manuchim Donald Ogundu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mamis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gerdas barkauskas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eghe adah#50
eghe adah#6
eghe adah#23
eghe adah#25
eghe adah#21
eghe adah#77
eghe adah#2
eghe adah#5
FK Minija
1825431575411617
Đội hình xuất phát
ali daniel tek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pipiras#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kakeru gunji#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekaye diawara#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasparavicius#7 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnas martinkus#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putvinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher ellah#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
christopher ellah#9
christopher ellah#30
christopher ellah#22
christopher ellah#16
christopher ellah#20

christopher ellah#23
christopher ellah#3
christopher ellah#18

christopher ellah#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
Siauliai B0 - 2
BE1 NFA
FK Panevezys B2 - 1
BE1 NFA
Hegelmann Litauen II1 - 2
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai2 - 4
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Nevezis Kedainiai
Kazlu Ruda Kaunas1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
Transinvest2 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava0 - 0
FK Minija
Siauliai B4 - 0
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Panevezys B
FK Minija0 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Nevezis Kedainiai1 - 3
FK MinijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BE1 NFA
#11#21#31#40#54#60#70
FK Minija
#11#21#30#42#58#60#70
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas