Lithuanian I Lyga18:00 ngày 24/05/2025

FK Minija
2 - 0

FK Panevezys B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK MinijaChỉ sốFK Panevezys B
13Chỉ số 213
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
8Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2351
48Chỉ số 2424
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Minija
151172523215811306
Đội hình xuất phát
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali daniel tek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher ellah#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kakeru gunji#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jurgis jankauskas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kazlauskas#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pipiras#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putvinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabitu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aly mohamed sidibe#7

aly mohamed sidibe#12
aly mohamed sidibe#27
aly mohamed sidibe#16
aly mohamed sidibe#18
aly mohamed sidibe#19
aly mohamed sidibe#20
aly mohamed sidibe#22
aly mohamed sidibe#9
FK Panevezys B
2313667711101821301629
Đội hình xuất phát
e.dzinga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel bukel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balsys#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas laimikis#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lazdinauskas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Misiunas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
puikis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pusnys#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen slobodian#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sonkevicius#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okpanachi rooney job#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
okpanachi rooney job#2
okpanachi rooney job#9
okpanachi rooney job#34
okpanachi rooney job#99
okpanachi rooney job#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Minija1 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 3
FK Minija
FK Minija4 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 2
FK Minija
FK Minija2 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 0
FK Minija
FK Panevezys B4 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 1
FK Panevezys B
FK Minija2 - 2
FK Panevezys BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Minija0 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Nevezis Kedainiai1 - 3
FK Minija
FK Minija1 - 3
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage3 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 4
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Lietava Jonava1 - 0
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II2 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B4 - 2
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius2 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B2 - 0
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 3
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage6 - 0
FK Panevezys B
FK Minija1 - 1
FK Panevezys BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minija
#12#20#30#42#56#60#70
FK Panevezys B
#10#20#30#43#54#60#70
Transinvest
Babrungas
FK Zalgiris Vilnius B
BE1 NFA