English National League22:00 ngày 25/01/2025

Barnet
3 - 0

Maidenhead United
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốMaidenhead United
101Chỉ số 2431
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
9Chỉ số 220
9Chỉ số 22
136Chỉ số 2373
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
17415181126919102513
Đội hình xuất phát

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Evans#1

O.Evans#2
O.Evans#23

O.Evans#32

O.Evans#8

O.Evans#21
O.Evans#3
Maidenhead United
13163095612841923
Đội hình xuất phát

C.Ross#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pettit#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.onariase#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mccoulsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lokko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.fairweatherlatty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.keetch#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ferguson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.havillandde#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen cochrane#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Abrahams#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Abrahams#14

T.Abrahams#33
T.Abrahams#20

T.Abrahams#1
T.Abrahams#3

T.Abrahams#31

T.Abrahams#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maidenhead United3 - 1
Barnet
Maidenhead United2 - 2
Barnet
Barnet3 - 2
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 1
Barnet
Barnet2 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 2
Barnet
Barnet3 - 0
Maidenhead United
Barnet2 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United0 - 0
Barnet
Maidenhead United1 - 4
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Southend United0 - 3
Barnet
Forest Green Rovers0 - 0
Barnet
Altrincham3 - 1
Barnet
Eastleigh1 - 1
Barnet
Barnet3 - 3
Sutton United
Barnet1 - 1
Halifax Town
Barnet4 - 1
Ebbsfleet United
Barnet2 - 0
Aveley
Hartlepool United0 - 0
Barnet
Yeovil Town1 - 2
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maidenhead United
Maidenhead United4 - 1
AFC Fylde
Altrincham4 - 0
Maidenhead United
Woking3 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United3 - 1
Wealdstone FC
Eastleigh1 - 0
Maidenhead United
Maidenhead United1 - 1
Solihull Moors
Slough Town2 - 1
Maidenhead United
Maidenhead United2 - 1
Brighton U21
York City6 - 2
Maidenhead United
Braintree Town1 - 3
Maidenhead UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#13#21#30#41#59#60#70
Maidenhead United
#10#20#30#40#52#60#70
Rochdale
Oldham Athletic
Gateshead
Tamworth
Aldershot Town
Boston United
Dagenham Redbridge