English National League02:45 ngày 20/02/2025

Eastleigh
3 - 0

Dagenham Redbridge
Thống kê
Thống kê trận đấu
EastleighChỉ sốDagenham Redbridge
0Chỉ số 32
102Chỉ số 23173
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
70Chỉ số 24101
Lineup
Đội hình trận đấu
Eastleigh
1021225143120236118
Đội hình xuất phát

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hodson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maher#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Quigley#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jai·Semenyo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wariuh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wariuh#30
A.Wariuh#17

A.Wariuh#8

A.Wariuh#13

A.Wariuh#19

A.Wariuh#7

A.Wariuh#4
Dagenham Redbridge
7122454103028151121
Đội hình xuất phát

D.Pereira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathan Harvey#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clayton#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Eastman#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hill#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kalambayi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.khaleel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Loupalo-Bi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guessan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.rutherford#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.rutherford#17
o.rutherford#16

o.rutherford#8

o.rutherford#23

o.rutherford#33

o.rutherford#2
o.rutherford#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dagenham Redbridge2 - 2
Eastleigh
Eastleigh4 - 4
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge4 - 1
Eastleigh
Dagenham Redbridge0 - 1
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Dagenham Redbridge
Eastleigh0 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 1
Eastleigh
Dagenham Redbridge2 - 0
Eastleigh
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
Eastleigh1 - 1
Dagenham RedbridgeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Eastleigh2 - 0
Aldershot Town
Forest Green Rovers2 - 1
Eastleigh
Altrincham1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Altrincham
Solihull Moors0 - 1
Eastleigh
Eastleigh2 - 2
Oldham Athletic
Basford United1 - 4
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Barnet
Yeovil Town2 - 2
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green Rovers
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Dagenham Redbridge2 - 0
West Ham United U21
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Forest Green Rovers1 - 1
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United0 - 2
Dagenham RedbridgeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eastleigh
#13#22#30#40#51#60#70
Dagenham Redbridge
#10#20#30#42#54#60#70
Rochdale
Halifax Town
Gateshead
Tamworth
Hartlepool United
Braintree Town
Boston United
Wealdstone FC
Maidenhead United