English National League22:00 ngày 01/03/2025

Dagenham Redbridge
1 - 3

Boston United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagenham RedbridgeChỉ sốBoston United
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
65Chỉ số 2478
2Chỉ số 26
115Chỉ số 23123
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagenham Redbridge
524101511816172133
Đội hình xuất phát

T.Eastman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chris·Francis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hill#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Loupalo-Bi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guessan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rees#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Shiloh remy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Trent·Rendall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.rutherford#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jones#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Jones#9

L.Jones#7

L.Jones#23
L.Jones#28

L.Jones#24

L.Jones#20
L.Jones#12
Boston United
1141219172322182493
Đội hình xuất phát
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Green#7

C.Green#16
C.Green#39

C.Green#20
C.Green#30

C.Green#10
C.Green#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green Rovers
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Dagenham Redbridge2 - 0
West Ham United U21
Millwall3 - 0
Dagenham RedbridgeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Boston United1 - 2
Eastleigh
AFC Fylde1 - 2
Boston United
Halifax Town1 - 0
Boston United
Boston United0 - 0
Barnet
Spennymoor Town2 - 2
Boston United
Boston United3 - 1
York City
Boston United1 - 1
Middlesbrough U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Boston United2 - 2
Ebbsfleet United
Gateshead1 - 3
Boston UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagenham Redbridge
#11#21#30#40#52#60#70
Boston United
#13#21#30#43#56#60#70
Rochdale
Altrincham
Hartlepool United
Sutton United
Solihull Moors
Aldershot Town
Braintree Town
Wealdstone FC
Maidenhead United