English National League02:45 ngày 12/02/2025

Dagenham Redbridge
1 - 2

Woking
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dagenham RedbridgeChỉ sốWoking
0Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
37Chỉ số 2428
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dagenham Redbridge
591217168153010424
Đội hình xuất phát

T.Eastman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.umerah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathan Harvey#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Trent·Rendall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shiloh remy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rees#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Loupalo-Bi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kalambayi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hill#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clayton#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Clayton#2

R.Clayton#20

R.Clayton#33
R.Clayton#28
R.Clayton#11

R.Clayton#7
R.Clayton#21
Woking
196227151420941610
Đội hình xuất phát
Jakubas mazionis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Chicksen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hinds#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morias#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O'Brien#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Walker#28

L.Walker#17
L.Walker#5

L.Walker#3

L.Walker#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Woking1 - 0
Dagenham Redbridge
Woking3 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 1
Woking
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
Woking2 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 1
Woking
Woking1 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge3 - 1
Woking
Woking2 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green Rovers
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Dagenham Redbridge2 - 0
West Ham United U21
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Forest Green Rovers1 - 1
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United0 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 4
Braintree Town
Wealdstone FC3 - 0
Dagenham RedbridgeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
York City3 - 0
Woking
Gainsborough Trinity0 - 3
Woking
Hartlepool United1 - 1
Woking
Woking1 - 1
Ebbsfleet United
Woking2 - 0
Derby County U21
Yeovil Town1 - 1
Woking
Woking4 - 0
Radcliffe Borough
Woking3 - 1
Maidenhead United
Aldershot Town2 - 2
Woking
Woking2 - 1
AltrinchamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dagenham Redbridge
#11#20#30#40#53#60#70
Woking
#12#21#30#44#52#60#70
Barnet
Rochdale
Oldham Athletic
Halifax Town
Gateshead
Tamworth
Sutton United
Eastleigh
Solihull Moors
Boston United
AFC Fylde