Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 02/05/2026

Tenerife
2 - 0

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốBarakaldo CF
5Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
63Chỉ số 2454
106Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 227
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-2119124229156142418
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cesar alvarez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dani fernandez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
fabricio assis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juanjo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.López#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Chapela#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

enric gallego#9

enric gallego#22
enric gallego#27
enric gallego#28

enric gallego#8

enric gallego#7

enric gallego#11
enric gallego#13
enric gallego#23

enric gallego#17

enric gallego#5
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-3-313218471558201911
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.jesusde#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mandiang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

eric perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

eric perez#12
eric perez#23
eric perez#9
eric perez#22

eric perez#10
eric perez#24

eric perez#6

eric perez#17

eric perez#3

eric perez#1
eric perez#16

eric perez#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Ponferradina1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
Arenas Club de Getxo
Merida AD1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina0 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 0
CA Osasuna Promesas
Celta Vigo B1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
CD Lugo
Tenerife2 - 2
Real Aviles
CD Arenteiro0 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
Ourense CF
Arenas Club de Getxo2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
CA Osasuna PromesasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#20#30#42#54#60#70
Barakaldo CF
#10#20#30#42#55#60#70
Athletic Bilbao B
Zamora CF
CD Guadalajara
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella