Spanish Primera División RFEF19:00 ngày 09/05/2026

Barakaldo CF
2 - 0

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốMerida AD
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2435
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 210
8Chỉ số 22
4Chỉ số 228
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
88Chỉ số 2376
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-4-21371841620158111019
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mandiang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

eric perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Merino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
aitor#23
aitor#9
aitor#22
aitor#24

aitor#21

aitor#6

aitor#14

aitor#1

aitor#3

aitor#17

aitor#2

aitor#12
Merida AD
Sơ đồ 4-3-31204323161782197
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
marti jacobo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
victor corral herranz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Chiqui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Chiqui#19

Chiqui#13

Chiqui#18

Chiqui#14

Chiqui#6
Chiqui#26

Chiqui#12

Chiqui#15

Chiqui#24
Chiqui#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Tenerife2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
Ourense CF
Arenas Club de Getxo2 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD0 - 2
CD Lugo
Arenas Club de Getxo2 - 0
Merida AD
CD Arenteiro0 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Tenerife
Ponferradina4 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
CD Guadalajara
Merida AD0 - 0
CF Talavera de la Reina
Celta Vigo B1 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#12#21#30#40#58#60#70
Merida AD
#10#20#30#42#52#60#70
Zamora CF
Real Aviles
Cacereno
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella