Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 17/05/2026

Real Aviles
1 - 4

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real AvilesChỉ sốBarakaldo CF
3Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
59Chỉ số 2478
8Chỉ số 227
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23127
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Aviles
Sơ đồ 4-4-2132524261718814219
Đội hình xuất phát

Nando#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guzmán#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.lopez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Menendez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

quicala bari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kevin bautista#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Uzkudun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Álvaro Santamaría#20

Álvaro Santamaría#15

Álvaro Santamaría#10
Álvaro Santamaría#3

Álvaro Santamaría#1

Álvaro Santamaría#12

Álvaro Santamaría#22

Álvaro Santamaría#7

Álvaro Santamaría#19

Álvaro Santamaría#23
Álvaro Santamaría#11
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-4-21371841620158111910
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mandiang#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Castillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

eric perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Merino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Merino#17

S.Merino#3

S.Merino#1

S.Merino#5

S.Merino#14

S.Merino#6

S.Merino#21
S.Merino#24
S.Merino#22
S.Merino#9

S.Merino#2
S.Merino#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF1 - 2
Real Aviles
Barakaldo CF2 - 0
Real Aviles
Barakaldo CF1 - 4
Real Aviles
Real Aviles0 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Ponferradina3 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 2
CD Guadalajara
Racing de Ferrol2 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CA Osasuna Promesas0 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Ourense CF
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Cacereno
CF Talavera de la Reina1 - 1
Real Aviles
Real Aviles0 - 2
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Merida AD
Tenerife2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 0
Ourense CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Aviles
#11#21#30#41#54#60#70
Barakaldo CF
#14#22#30#42#55#60#70
Celta Vigo B
Athletic Bilbao B
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella