Lithuanian A Lyga20:30 ngày 01/03/2025

Banga Gargzdai
2 - 0

Hegelmann
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốHegelmann
6Chỉ số 211
31Chỉ số 2464
1Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
54Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-2-3-15517438613111479
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

maksim andrejev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.ElHarmazi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Emsis#19
A.Emsis#35

A.Emsis#12
A.Emsis#53
A.Emsis#24
A.Emsis#18

A.Emsis#77
A.Emsis#5

A.Emsis#1
Hegelmann
Sơ đồ 4-4-222728418155691121
Đội hình xuất phát

a.brazinskas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Duke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Doric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mulder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Upstas#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

njoya kader#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kausinis#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Kausinis#77

E.Kausinis#26

E.Kausinis#45

E.Kausinis#1

E.Kausinis#10
E.Kausinis#98

E.Kausinis#25

E.Kausinis#39
E.Kausinis#17
E.Kausinis#14
E.Kausinis#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai1 - 1
Hegelmann
Banga Gargzdai0 - 0
Hegelmann
Hegelmann3 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 4
Hegelmann
Hegelmann2 - 2
Banga Gargzdai
Hegelmann1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 3
Hegelmann
Hegelmann5 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 5
Hegelmann
Banga Gargzdai1 - 1
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu II
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Grobina0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
HegelmannĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Hegelmann2 - 1
Metta/LU Riga
Suduva0 - 2
Hegelmann
Hegelmann3 - 1
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
Hegelmann1 - 0
FK Riteriai
BFA Vilnius2 - 3
Hegelmann
Banga Gargzdai1 - 1
Hegelmann
Hegelmann4 - 1
Transinvest
Hegelmann2 - 1
SuduvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#12#21#30#41#56#60#70
Hegelmann
#10#20#30#40#511#60#70
Kauno Zalgiris
FK Panevezys
Dziugas Telsiai
DFK Dainava Alytus