Lithuanian A Lyga20:00 ngày 08/03/2025

Siauliai
2 - 2

DFK Dainava Alytus
Thống kê
Thống kê trận đấu
SiauliaiChỉ sốDFK Dainava Alytus
9Chỉ số 225
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2365
0Chỉ số 34
55Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-1612143233233113179
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sadzoute#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Micevicius#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Klimavicius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Klimavicius#7
A.Klimavicius#99
A.Klimavicius#16

A.Klimavicius#29
A.Klimavicius#51

A.Klimavicius#27

A.Klimavicius#10

A.Klimavicius#8
A.Klimavicius#36

A.Klimavicius#14
DFK Dainava Alytus
Sơ đồ 5-4-117532430297106268
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Stockunas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Maksymenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

naglis paliusis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Lukosiunas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Zabita#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Artem baftalovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pavlovski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Banevicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
eusebio francis mbaki#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
takumi hiruma#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
takumi hiruma#17
takumi hiruma#4
takumi hiruma#77
takumi hiruma#37
takumi hiruma#5
takumi hiruma#13
takumi hiruma#14

takumi hiruma#11
takumi hiruma#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus2 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 4
Siauliai
Siauliai0 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 0
DFK Dainava Alytus
Siauliai2 - 1
DFK Dainava AlytusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Hegelmann3 - 1
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
Suduva0 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Siauliai
Siauliai0 - 3
Dziugas TelsiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus1 - 3
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 1
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
BFA Vilnius2 - 2
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus3 - 2
Siauliai
Kauno Zalgiris0 - 1
DFK Dainava Alytus
Hegelmann1 - 2
DFK Dainava Alytus
DFK Dainava Alytus0 - 5
FK Zalgiris VilniusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#12#21#30#40#59#60#70
DFK Dainava Alytus
#12#20#30#44#56#60#70