Lithuanian A Lyga23:25 ngày 09/03/2025

Suduva
1 - 0

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
SuduvaChỉ sốBanga Gargzdai
32Chỉ số 2418
5Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
73Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Suduva
Sơ đồ 4-4-2314291551186132894
Đội hình xuất phát

I.Plukas#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
henry uzochukwu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Beneta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Živanović#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

z.baltrunas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Idris momoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lawson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

kota sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pyrohov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Petkevičius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sanokho#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sanokho#21

S.Sanokho#12
S.Sanokho#14

S.Sanokho#88

S.Sanokho#7
S.Sanokho#87
S.Sanokho#66

S.Sanokho#17
S.Sanokho#70

S.Sanokho#97
S.Sanokho#77
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-1-3-25513348610799911
Đội hình xuất phát

M.Bertasius#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
junior simao#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
figueredo hugo#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Emsis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Filipavicius#57

R.Filipavicius#1
R.Filipavicius#5

R.Filipavicius#77

R.Filipavicius#20
R.Filipavicius#18

R.Filipavicius#12

R.Filipavicius#14

R.Filipavicius#19

R.Filipavicius#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Suduva2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 0
Suduva
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 0
Suduva
Banga Gargzdai1 - 0
Suduva
Suduva1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 0
Suduva
Suduva0 - 2
Banga Gargzdai
Suduva2 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 0
SuduvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suduva
FK Riteriai3 - 4
Suduva
Suduva0 - 1
Tukums-2000
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 2
Hegelmann
Suduva1 - 0
Metta/LU Riga
Suduva3 - 1
Transinvest
Suduva0 - 0
Siauliai
Suduva1 - 0
DFK Dainava Alytus
Suduva1 - 0
NFA Kaunas
NFA Kaunas2 - 1
SuduvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai4 - 0
Urartu II
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Rigas Futbola Skola4 - 2
Banga Gargzdai
FK Liepaja2 - 1
Banga Gargzdai
Siauliai3 - 1
Banga Gargzdai
Grobina0 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Suduva
#11#20#30#46#55#60#70
Banga Gargzdai
#10#20#30#43#51#60#70
Kauno Zalgiris
FK Panevezys
Dziugas Telsiai