Welsh Premier League19:00 ngày 19/04/2025

Bala Town F.C.
3 - 2

Pen-y-Bont FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bala Town F.C.Chỉ sốPen-y-Bont FC
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
65Chỉ số 2379
48Chỉ số 2454
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 35
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Bala Town F.C.
61222151912347103
Đội hình xuất phát

A.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Abadaki#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edwards#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.higgins#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kieran·Lloyd#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Torrance#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.White#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.malkin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Kargbo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
U.Kargbo#62

U.Kargbo#18

U.Kargbo#9
U.Kargbo#11
U.Kargbo#17
U.Kargbo#77

U.Kargbo#16
Pen-y-Bont FC
1106298430231822
Đội hình xuất phát

A.Przybek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James Crole#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.davies#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Harling#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.kircough#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kai Ludvigsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.owen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.pritchard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reffell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.reffell#14

k.reffell#12

k.reffell#16
k.reffell#15

k.reffell#9
k.reffell#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC1 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.2 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Bala Town F.C.1 - 1
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.11 - 0
Pen-y-Bont FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bala Town F.C.
The New Saints2 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Caernarfon5 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Haverfordwest County
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 3
Caernarfon
Haverfordwest County3 - 2
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC3 - 1
Caernarfon
Pen-y-Bont FC1 - 0
The New Saints
Haverfordwest County1 - 2
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Cardiff Metropolitan University
Pen-y-Bont FC3 - 2
Bala Town F.C.
Caernarfon3 - 2
Pen-y-Bont FC
The New Saints4 - 0
Pen-y-Bont FC
Pen-y-Bont FC0 - 0
Haverfordwest County
Cardiff Metropolitan University2 - 1
Pen-y-Bont FC
Newtown A.F.C.1 - 2
Pen-y-Bont FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bala Town F.C.
#13#21#30#40#54#60#70
Pen-y-Bont FC
#12#20#30#45#53#60#70
Barry Town United
Briton Ferry Llansawel AFC
Flint Town
Aberystwyth Town