Lithuanian I Lyga22:00 ngày 08/08/2025

Babrungas
4 - 0

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
BabrungasChỉ sốBE1 NFA
56Chỉ số 2544
16Chỉ số 218
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 223
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2351
49Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Babrungas
Sơ đồ 4-2-3-114855172291833135
Đội hình xuất phát
maltos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
deividas butkus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
e.agyemang#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Butkus#17 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
bahia pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

e.baguzas#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
da Silva C.#13 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
adomas latakas#77
adomas latakas#19

adomas latakas#99
adomas latakas#20

adomas latakas#11
adomas latakas#24
BE1 NFA
Sơ đồ 4-4-21208728141823112654
Đội hình xuất phát
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
justas rakauskas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mamis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dovydas·Jansonas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
jokubas ziedelis#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
gerdas barkauskas#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Ampofo J.#54 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ampofo J.#29
Ampofo J.#55
Ampofo J.#27
Ampofo J.#77
Ampofo J.#24
Ampofo J.#21
Ampofo J.#25
Ampofo J.#51
Ampofo J.#19
Ampofo J.#50
Ampofo J.#52
Ampofo J.#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Transinvest1 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Babrungas4 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II4 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 2
Babrungas
Babrungas5 - 1
Ekranas Panevezys
Alternatyvus FK0 - 6
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
Lietava Jonava2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 5
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Minija
Siauliai B0 - 2
BE1 NFA
FK Panevezys B2 - 1
BE1 NFA
Hegelmann Litauen II1 - 2
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 1
Ekranas PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Babrungas
#14#22#30#42#53#60#70
BE1 NFA
#10#20#30#42#55#60#70
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai