Lithuanian I Lyga22:00 ngày 19/09/2025

Babrungas
3 - 0

Atomsfera Mazeikiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
BabrungasChỉ sốAtomsfera Mazeikiai
5Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
53Chỉ số 2439
94Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Babrungas
105511982214651899
Đội hình xuất phát
robinho renan martimiano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.agyemang#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.skirmantas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahia pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Budrys#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bolaji samson ajayi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kublickas#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kublickas#19
d.kublickas#13
d.kublickas#4
d.kublickas#7
d.kublickas#3

d.kublickas#33
d.kublickas#1
d.kublickas#24
d.kublickas#77
Atomsfera Mazeikiai
1421151711142367120
Đội hình xuất phát
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Balde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musashi fujiyoshi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gineitis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kanta seki#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nandas Srederis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nandas Srederis#2
Nandas Srederis#30
Nandas Srederis#9
Nandas Srederis#33

Nandas Srederis#7
Nandas Srederis#10
Nandas Srederis#8
Nandas Srederis#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
Babrungas
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Babrungas
Babrungas7 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Babrungas
Atomsfera Mazeikiai1 - 3
Babrungas
Babrungas2 - 2
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Nevezis Kedainiai1 - 1
Babrungas
Babrungas1 - 2
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
Babrungas
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Babrungas1 - 2
Dziugas Telsiai
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Transinvest1 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 1
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
BE1 NFA1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Transinvest1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai4 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
Ekranas PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Babrungas
#13#21#30#41#55#60#70
Atomsfera Mazeikiai
#10#20#30#41#56#60#70