Lithuanian I Lyga23:00 ngày 22/08/2025

FK Neptunas Klaipeda
0 - 0

Babrungas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Neptunas KlaipedaChỉ sốBabrungas
98Chỉ số 2393
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
39Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Neptunas Klaipeda
139723624699592333
Đội hình xuất phát
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilius stonys#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erikas smulkys#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vadim sulzickij#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ilevbare#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elivelton#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita bondarev#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ankudinovas#10
Ankudinovas#42
Ankudinovas#20
Ankudinovas#53
Ankudinovas#89
Ankudinovas#15

Ankudinovas#8
Ankudinovas#22
Ankudinovas#21
Babrungas
11556331422589118
Đội hình xuất phát

m.skirmantas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.agyemang#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bolaji samson ajayi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.baguzas#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Budrys#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bahia pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maltos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shogo tabata#3
shogo tabata#4

shogo tabata#17
shogo tabata#13

shogo tabata#99
shogo tabata#24
shogo tabata#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Babrungas1 - 1
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda5 - 0
Babrungas
Babrungas2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
Babrungas
Babrungas5 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
BE1 NFA0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
FK Minija
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 5
Hapoel Tel Aviv
FK Panevezys B2 - 5
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Babrungas1 - 2
Dziugas Telsiai
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Transinvest1 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Babrungas4 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II4 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 1
FK Kauno Zalgiris IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Neptunas Klaipeda
#10#20#30#41#54#60#70
Babrungas
#10#20#30#40#510#60#70
FK Tauras Taurage
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai