Lithuanian I Lyga
Babrungas
1 - 2

Lietava Jonava
Thống kê
Thống kê trận đấu
BabrungasChỉ sốLietava Jonava
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
0Chỉ số 30
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lietava Jonava1 - 2
Babrungas
Babrungas2 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 2
Babrungas
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 2
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Babrungas1 - 2
Dziugas Telsiai
Babrungas4 - 0
BE1 NFA
Transinvest1 - 1
Babrungas
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Babrungas4 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II4 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 2
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 4
FK Panevezys
Lietava Jonava1 - 1
FK Kauno Zalgiris II
Lietava Jonava2 - 1
BE1 NFA
BFA Vilnius0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
Transinvest
Ekranas Panevezys0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 0
FK Minija
Nevezis Kedainiai1 - 0
Lietava JonavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Babrungas
#11#21#30#40#57#60#70
Lietava Jonava
#12#22#30#40#54#60#70
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda