Tanzanian Premier League23:00 ngày 06/02/2025

Azam
2 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốKinondoni MC
56Chỉ số 2544
85Chỉ số 2491
0Chỉ số 40
164Chỉ số 23210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
3Chỉ số 224
3Chỉ số 22
4Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 4
Azam
Azam2 - 1
Kinondoni MC
Azam5 - 0
Kinondoni MC
Azam1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Azam
Azam2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Azam
Azam0 - 1
Kinondoni MC
Azam2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam3 - 1
JKT Tanzania
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Tabora United FC2 - 1
Azam
Dodoma Jiji FC1 - 3
Azam
Azam2 - 1
Singida Black Stars
Azam1 - 0
Kagera Sugar
Young Africans0 - 1
Azam
Azam4 - 1
Ken Gold FC
Tanzania Prisons0 - 2
Azam
Namungo FC0 - 1
AzamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 2
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC2 - 1
Kinondoni MC
Simba Sports Club4 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Namungo FC
Tanzania Prisons1 - 2
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate3 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Kagera SugarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#12#21#30#40#53#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#52#60#70