Japanese J1 League11:05 ngày 08/02/2026

Avispa Fukuoka
1 - 1

Fagiano Okayama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốFagiano Okayama
3Chỉ số 224
1Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2378
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
31Chỉ số 2434
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-124351647811296147
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Oka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Okuno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Maejima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Usui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#55

S.Usui#25

S.Usui#27

S.Usui#99

S.Usui#18

S.Usui#37

S.Usui#15

S.Usui#33

S.Usui#9
Fagiano Okayama
Sơ đồ 3-4-2-1526482282455127822
Đội hình xuất phát

T.Hamada#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tatsuta#48 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kudo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ogura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shirai#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Ichimi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ichimi#55

K.Ichimi#77

K.Ichimi#40

K.Ichimi#41

K.Ichimi#43

K.Ichimi#7

K.Ichimi#98

K.Ichimi#88

K.Ichimi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fagiano Okayama0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama2 - 2
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Gamba Osaka
Tokyo Verdy0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Avispa Fukuoka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fagiano Okayama
Shimizu S-Pulse1 - 2
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 1
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale1 - 1
Fagiano Okayama
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 2
Cerezo Osaka
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Machida Zelvia1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 0
Yokohama FC
Tokyo Verdy4 - 2
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 1
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#11#20#30#41#56#60#76
Fagiano Okayama
#11#21#30#43#54#60#75
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki