Japanese J1 League17:00 ngày 25/04/2025

Avispa Fukuoka
1 - 1

Fagiano Okayama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốFagiano Okayama
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2210
91Chỉ số 2465
79Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-131520772988152214119
Đội hình xuất phát

M.Murakami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Shichi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Maejima#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akino#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Zahedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Zahedi#17

S.Zahedi#37

S.Zahedi#6

S.Zahedi#50

S.Zahedi#1

S.Zahedi#49

S.Zahedi#47

S.Zahedi#18

S.Zahedi#7
Fagiano Okayama
Sơ đồ 3-4-2-14942153924142827822
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Tabei#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Ichimi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ichimi#45

K.Ichimi#5

K.Ichimi#99

K.Ichimi#21

K.Ichimi#50

K.Ichimi#33

K.Ichimi#19
K.Ichimi#16

K.Ichimi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fagiano Okayama1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Fagiano Okayama
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama2 - 2
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama1 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse3 - 1
Avispa Fukuoka
Tochigi SC1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Yokohama F. Marinos
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Albirex Niigata0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
Machida Zelvia
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe0 - 1
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 2
Kashima Antlers
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 0
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 1
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama2 - 0
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#11#21#30#42#54#60#70
Fagiano Okayama
#11#20#30#42#53#60#70
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus
Yokohama FC
Shonan Bellmare