CHI Liga de Primera04:00 ngày 22/02/2025

Audax Italiano
4 - 2

Municipal Iquique
Thống kê
Thống kê trận đấu
Audax ItalianoChỉ sốMunicipal Iquique
13Chỉ số 2211
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 35
5Chỉ số 215
34Chỉ số 2446
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Audax Italiano
Sơ đồ 3-4-312213675823101727
Đội hình xuất phát

T.Ahumada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espejo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Ferrario#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Guiffrey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Guajardo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.G.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.C.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Matus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Valencia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Riveros#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fuentes#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuentes#9

M.Fuentes#24

M.Fuentes#3

M.Fuentes#29

M.Fuentes#11
M.Fuentes#16

M.Fuentes#19
Municipal Iquique
Sơ đồ 4-2-3-112413330162119241411
Đội hình xuất phát

D.Castillo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dilan Matías Rojas Barrientos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jorquera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ferreyra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Blasquez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Soto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Fernández#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Farfán#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Barrera#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Dávila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Ramos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Ramos#6

Á.Ramos#25

Á.Ramos#23

Á.Ramos#20

Á.Ramos#8

Á.Ramos#10

Á.Ramos#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Iquique2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 3
Municipal Iquique
Audax Italiano1 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 1
Audax Italiano
Municipal Iquique1 - 3
Audax Italiano
Audax Italiano3 - 1
Municipal Iquique
Audax Italiano3 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano1 - 3
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Audax ItalianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Audax Italiano
Univ Catolica3 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano3 - 1
Union Espanola
Palestino0 - 2
Audax Italiano
Palestino2 - 0
Audax Italiano
Audax Italiano4 - 1
CD Copiapo S.A.
Audax Italiano0 - 2
Huachipato
Colo Colo2 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 0
O.Higgins
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Audax Italiano2 - 0
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 1
Independiente Santa Fe
Municipal Iquique0 - 3
Coquimbo Unido
Municipal Iquique2 - 0
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 4
CSD Antofagasta
Municipal Iquique2 - 0
Union Espanola
Colo Colo3 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique4 - 1
Cobreloa
Nublense2 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique3 - 0
Universidad de ChileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Audax Italiano
#14#22#30#42#55#60#70
Municipal Iquique
#12#20#30#45#56#60#70
Union La Calera
Deportes La Serena
Deportes Limache
Everton CD