OFC Pro League13:30 ngày 20/05/2026

Auckland FC Reserves
1 - 0

South Island United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FC ReservesChỉ sốSouth Island United FC
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
105Chỉ số 2397
1Chỉ số 34
70Chỉ số 2449
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-213223324216582035
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Leary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mourdoukoutas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Zoricich#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Heijer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tade#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bidois#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bidois#11

J.Bidois#41

J.Bidois#40

J.Bidois#29

J.Bidois#17

J.Bidois#28

J.Bidois#16

J.Bidois#50

J.Bidois#12

J.Bidois#7
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-216452198141079
Đội hình xuất phát

S.vanDijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rodwell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Rogerson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Partridge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mariner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

David Seung Ho Yoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Feutz#18

R.Feutz#22

R.Feutz#20

R.Feutz#12

R.Feutz#24

R.Feutz#21
R.Feutz#23
R.Feutz#13

R.Feutz#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Auckland FC Reserves5 - 2
South Island United FC
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves1 - 3
Auckland City
Auckland FC Reserves5 - 2
South Island United FC
Auckland FC Reserves2 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 2
Melville United
Auckland FC Reserves1 - 2
South Melbourne
East Coast Bays2 - 1
Auckland FC Reserves
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
Bula FC2 - 1
Auckland FC Reserves
Fencibles United3 - 2
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 0
Hekari Souths United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
Auckland FC Reserves5 - 2
South Island United FC
South Melbourne4 - 2
South Island United FC
Bula FC0 - 1
South Island United FC
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
South Island United FC2 - 1
Solomon Kings FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC Reserves
#11#20#30#41#58#60#70
South Island United FC
#10#20#30#44#52#60#70