OFC Pro League14:00 ngày 18/04/2026

Bula FC
2 - 1

Auckland FC Reserves
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bula FCChỉ sốAuckland FC Reserves
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 220
2Chỉ số 31
20Chỉ số 2481
66Chỉ số 2364
0Chỉ số 41
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bula FC
Sơ đồ 4-3-330251231161572119
Đội hình xuất phát

D.Desprez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Shankar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vasconcellos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Supyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Konagaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Semi Nabenu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Josaia sela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Z.Harang#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Krishna#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

N.Begg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Begg#9

N.Begg#24

N.Begg#4
N.Begg#29
N.Begg#17
N.Begg#26
N.Begg#18

N.Begg#16
N.Begg#1
N.Begg#14

N.Begg#23

N.Begg#10
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-212416372168142920
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zoricich#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Coulibaly#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mourdoukoutas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Robinson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Gillion#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Donkers#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Tade#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Tade#11

E.Tade#40

E.Tade#17

E.Tade#47

E.Tade#32

E.Tade#12

E.Tade#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bula FC
South Melbourne2 - 0
Bula FC
Bula FC1 - 0
Hekari Souths United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
Solomon Kings FC2 - 0
Bula FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Bula FC1 - 1
South MelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bula FC
#12#22#30#42#50#60#70
Auckland FC Reserves
#11#21#31#41#513#60#70